nạn nhân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bị nạn: Chỉ người gặp phải tai nạn, thương tích hoặc thiệt hại về thể chất do một sự cố bất ngờ gây ra.
- Người phải chịu hậu quả của một tai họa hoặc tình trạng bất công: Chỉ người bị ảnh hưởng tiêu cực bởi một thảm họa tự nhiên, một sự kiện xã hội, một chính sách hay một chế độ áp bức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nạn nhân trong vụ tai nạn giao thông đã được đưa đến bệnh viện ngay lập tức.
- Họ là những nạn nhân của trận lũ lụt, mất nhà cửa và tài sản.
- Cuốn sách ghi lại tiếng nói của các nạn nhân chiến tranh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nạn nhân của (một sự việc/cơ chế cụ thể)": Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân hoặc nguồn gốc gây ra sự thiệt hại.
- Nhiều người dân trở thành nạn nhân của lừa đảo qua mạng.
- Cô ấy là nạn nhân của những định kiến xã hội lạc hậu.
Biến thể và từ gần giống
- Nạn (danh từ): Tai họa, điều rủi ro xảy đến. Ví dụ:
- Nạn nhân học (danh từ): Chuyên ngành nghiên cứu về nạn nhân của tội phạm.
- Người bị hại (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng trong văn bản pháp lý để chỉ người bị thiệt hại trực tiếp từ một hành vi phạm tội.
Từ đồng nghĩa
- Người bị nạn: Nhấn mạnh vào việc gặp tai nạn.
- Người bị hại: Nhấn mạnh vào việc bị gây thiệt hại, thường do hành vi cố ý của người khác.
- Người chịu thiệt: Nhấn mạnh vào sự thiệt thòi, mất mát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xoay quanh từ "nạn nhân")
- d. Người bị nạn hoặc người phải chịu hậu quả của một tai hoạ xã hội hay một chế độ bất công. Đưa nạn nhân đi cấp cứu. Nạn nhân chiến tranh. Nạn nhân của chính sách apartheid.